Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
India rubber


India rubber 7 [India rubber India rubbers] BrE [ˌɪndiə ˈrʌbə(r)] NAmE [ˌɪndiə ˈrʌbər] noun uncountable (old-fashioned)
natural rubber

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.