Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
in reverse


in reˈverse idiom
in the opposite order or way
Syn: backwards
The secret number is my phone number in reverse.
We did a similar trip to you, but in reverse.
Main entry:reverseidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.