Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
immaturity


im·ma·tur·ity BrE [ˌɪməˈtjʊərəti] ; NAmE [ˌɪməˈtʃʊrəti] ; [ˌɪməˈtʊrəti] noun uncountable
Main entry:immaturederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.