Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
horsepower


horse·power [horsepower] BrE [ˈhɔːspaʊə(r)] NAmE [ˈhɔːrspaʊər] noun countable, uncountable (pl. horse·power)(abbr.h.p.)
a unit for measuring the power of an engine
a powerful car with a 170 horsepower engine

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.