Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
homelessness


home·less·ness BrE [ˈhəʊmləsnəs] ; NAmE [ˈhoʊmləsnəs] noun uncountable
Homelessness amongst young people has risen to record levels.
Main entry:homelessderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.