Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
home front


ˌhome ˈfront [home front] BrE NAmE noun singular
the people who do not go to fight in a war but who stay in a country to work
Idiom:on the home front

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.