Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
helplessly


help·less·ly BrE [ˈhelpləsli] ; NAmE [ˈhelpləsli] adverb
They watched helplessly as their home went up in flames.
Main entry:helplessderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.