Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
heaviness


heavi·ness BrE [ˈhevinəs] ; NAmE [ˈhevinəs] noun uncountable
Main entry:heavyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heaviness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.