Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
head something up


ˌhead sthˈup derived
to lead or be in charge of a department, part of an organization, etc.
see also head v. (2)
Main entry:headderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.