Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grading


grad·ing [grading gradings] BrE [ˈɡreɪdɪŋ] NAmE [ˈɡreɪdɪŋ] noun uncountable (NAmE)
= marking (3)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grade"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.