Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
give somebody their marching orders


give sb their ˈmarching orders idiom
(informal)to order sb to leave a place, their job, etc.
Main entry:marchidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.