Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
give somebody a ring


give sb a ˈring idiom
(BrE, informal)to make a telephone call to sb
I'll give you a ring tomorrow.
Main entry:ringidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.