Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
garbanzo


gar·banzo BrE [ɡɑːˈbænzəʊ] NAmE [ɡɑːrˈbɑːnzoʊ] NAmE [ɡɑːrˈbænzoʊ] (also garˈbanzo ˌbean) (both NAmE) noun (pl. gar·banzos) = chickpea


Word Origin:
[garbanzo] mid 18th cent.: from Spanish.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.