Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fuze


fuze [fuze fuses] BrE NAmE (NAmE)
= fuse n. (3)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fuze"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.