Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
footie


footie [footie] BrE [ˈfʊti] NAmE [ˈfʊti] noun uncountable (BrE, informal)
= football (1)
a game of footie

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.