Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
football boot


ˈfootball boot [football boot] BrE NAmE noun (BrE)
a leather shoe with pieces of rubber on the bottom to stop it slipping, worn for playing football ( ↑soccer )
compare cleats

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.