Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flowerpot



flower·pot [flowerpot flowerpots] BrE [ˈflaʊəpɒt] NAmE [ˈflaʊərpɑːt] noun
a container made of plastic or ↑clay for growing plants in

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.