Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flag somebody down


ˌflag sb/sthˈdown derived
to signal to the driver of a vehicle to stop by waving at them
She flagged down a passing motorist.
Main entry:flagderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.