Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fishing rod



ˈfishing rod [fishing rod fishing rods] BrE NAmE (also rod) (NAmE also ˈfishing pole) noun
a long wooden or plastic stick with a ↑fishing line and hook attached, that is used for catching fish
See also:rod

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.