Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
first among equals


ˌfirst among ˈequals idiom
the person or thing with the highest status in a group
Main entry:firstidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.