Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
filly


filly [filly fillies] BrE [ˈfɪli] NAmE [ˈfɪli] noun (pl. fillies)
a young female horse
compare colt, ↑mare

Word Origin:
late Middle English: from Old Norse fylja, of Germanic origin; related to ↑foal.

Related search result for "filly"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.