Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fall through


ˌfall ˈthrough derived
to not be completed, or not happen
Our plans fell through because of lack of money.
Main entry:fallderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.