Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fairway


fair·way [fairway fairways] BrE [ˈfeəweɪ] NAmE [ˈferweɪ] noun
(in ↑golf)the long strip of short grass that you must hit the ball along before you get to the ↑green and the hole
compare rough

Related search result for "fairway"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.