Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fade away


ˌfade aˈway derived
(of a person)to become very weak or ill/sick and die
In the last weeks of her life she simply faded away.
Main entry:fadederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.