Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
exaction


exac·tion [exaction exactions] BrE [ɪɡˈzækʃn] ; NAmE [ɪɡˈzækʃn] noun countable, uncountable (formal)
Main entry:exactderived

Related search result for "exaction"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.