Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
evenness


even·ness f23 BrE [ˈiːvənnəs] ; NAmE [ˈiːvənnəs] noun uncountable
What she liked in him was his evenness of temper.
Main entry:evenderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evenness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.