Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
equivalence


equiva·lence [equivalence equivalences] BrE [ɪˈkwɪvələns] ; NAmE [ɪˈkwɪvələns] noun uncountable: (formal)There is no straightforward equivalence between economic progress and social well-being.
Main entry:equivalentderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "equivalence"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.