Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
emery board


ˈemery board [emery board emery boards] BrE NAmE noun
a small strip of wood or cardboard covered in ↑emery, used for shaping your nails

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.