Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
elbow grease


ˈelbow grease [elbow grease] BrE NAmE noun uncountable (informal)
the effort used in physical work, especially in cleaning or polishing sth
Using the right tool can save a lot of elbow grease.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.