Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
eat something away


ˌeat sthaˈway derived
to reduce or destroy sth gradually
Syn: erode
The coastline is being eaten away year by year.
Main entry:eatderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.