Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
earliness


earli·ness BrE [ˈɜːlinəs] ; NAmE [ˈɜːrlinəs] noun uncountable
In spite of the earliness of the hour there were crowds all over town.
Main entry:earlyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.