Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dust cover


ˈdust cover [dust cover dust covers] BrE NAmE noun
1. = dust jacket
2. a hard or soft plastic cover on a piece of equipment, etc. that protects it when it is not being used

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.