Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dummy run


ˌdummy ˈrun [dummy run] BrE NAmE noun (BrE)
a practice attack, performance, etc. before the real one
Syn: dry run

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.