Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
drag something out


ˌdrag sthˈout derived
to make sth last longer than necessary
Syn: prolong
Let's not drag out this discussion— we need to reach a decision.
Main entry:dragderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.