Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
doggy-paddle


ˈdoggy-paddle [doggy-paddle doggy-paddles doggy-paddled doggy-paddling] BrE NAmE noun
= dog-paddle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.