Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Deutschmark


Deutsch·mark [Deutschmark Deutschmarks] BrE [ˈdɔɪtʃmɑːk] NAmE [ˈdɔɪtʃmɑːrk] (also mark) noun (abbr.DM)
the former unit of money in Germany (replaced in 2002 by the euro)
See also:mark

Word Origin:
from German deutsche Mark German mark.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deutschmark"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.