Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deployment


de·ploy·ment [deployment deployments] BrE [dɪˈplɔɪmənt] ; NAmE [dɪˈplɔɪmənt] noun uncountable, countable
the deployment of peace keeping forces
the deployment of resources/staff
troop deployments
Main entry:deployderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.