Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dance floor


ˈdance floor [dance floor dance floors] BrE NAmE noun
an area where people can dance in a hotel, restaurant, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.