Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
croc


croc 7 [croc crocs] BrE [krɒk] NAmE [krɑːk] noun (informal)
= crocodile

Word Origin:
late 19th cent.: abbreviation.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.