Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
criminal record


ˌcriminal ˈrecord [criminal record] BrE NAmE noun
= record (6)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.