Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
creep up


ˌcreep ˈup derived
to gradually increase in amount, price, etc
House prices are creeping up again.
Main entry:creepderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.