Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cough up


ˌcough ˈup | ˌcough sthˈup derived
(informal)to give sth, especially money, unwillingly
Steve finally coughed up the money he owed us.
Main entry:coughderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.