Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
constriction


con·stric·tion [constriction constrictions] BrE [kənˈstrɪkʃn] ; NAmE [kənˈstrɪkʃn] noun uncountable, countable
a feeling of constriction in the chest
political constrictions
Main entry:constrictderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constriction"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.