Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
collect something up


colˌlect sthˈup derived
to bring together things that are no longer being used
Would somebody collect up all the dirty glasses?
Main entry:collectderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.