Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
coarsely


coarse·ly BrE [kɔːsli] ; NAmE [kɔːrsli] adverb
coarsely chopped onions (= cut into large pieces)
He laughed coarsely at her.
Main entry:coarsederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.