Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
clothes peg



ˈclothes peg [clothes peg] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈclothes·pin) noun
= peg (3)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.