Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cinder block


ˈcinder block [cinder block] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˈbreeze block) noun
a light building block, made of sand, coal ashes and ↑cement
See also:breeze block

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.