Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Christmas pudding


ˌChristmas ˈpudding [Christmas pudding] BrE NAmE noun countable, uncountable
a hot ↑pudding (= a sweet dish) like a dark fruit cake, traditionally eaten in Britain at Christmas

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.