Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
centre half


ˌcentre ˈhalf [centre half centre halves] BrE NAmE (especially US ˌcenter ˈhalf) noun
= centre back
See also:center half

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.