Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cauliflower ear


ˌcauliflower ˈear [cauliflower ear] BrE NAmE noun
an ear that is permanently swollen because it has been hit many times
the boxer's cauliflower ear

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.